베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cao trào" (1)
cao trào
영어
명사climax, peak
Trận đấu đạt đến cao trào với những pha tấn công liên tiếp.
The match reached its climax with continuous attacks.
관련 단어 "cao trào" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cao trào" (1)
Trận đấu đạt đến cao trào với những pha tấn công liên tiếp.
The match reached its climax with continuous attacks.
